Atletico Cali
Colombia
Atletico Cali Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atletico Cali ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải Primera B
Atletico Cali ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Atletico Cali là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Giải Primera B
Atletico Cali không ghi được bàn trong 27% tại Giải Primera B
Bàn thua
Atletico Cali để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Primera B
Atletico Cali để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Atletico Cali đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Cali đã tham gia trong Giải Primera B
Atletico Cali tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Atletico Cali tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Atletico Cali tại Giải Primera B
CDG thống kê
Atletico Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải Primera B
Atletico Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải Primera B
Atletico Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atletico Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Primera B
Atletico Cali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Primera B
Atletico Cali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Primera B
Atletico Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Primera B
Atletico Cali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Primera B
Atletico Cali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
Atletico Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Atletico Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Atletico Cali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atletico Cali thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Primera B
Atletico Cali có trung bình 4.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Atletico Cali thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Atletico Cali có trung bình 1.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Atletico Cali thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Atletico Cali có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Cali thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Primera B
Atletico Cali có trung bình 7.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Atletico Cali thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải Primera B
Atletico Cali có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Atletico Cali thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Primera B
Atletico Cali có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Atletico Cali Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:13 | 16 | 38 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27:15 | 12 | 32 | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:10 | 10 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24:14 | 10 | 29 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:15 | 8 | 26 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:14 | 2 | 23 | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:20 | 1 | 20 | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:14 | 1 | 20 | |
| 9 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:14 | -1 | 19 | |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 12 | 15 | 2 | 7 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 14:19 | -5 | 13 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8:24 | -16 | 10 | |
| 15 | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:23 | -11 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | 9:23 | -14 | 7 |
- Next group phase